15 lỗi ngữ pháp tiếng Anh thường gặp

Trong quá trình học tiếng Anh, bạn đã bao giờ gặp những lỗi ngữ pháp tiếng anh sai dưới đây hay chưa?

  1. Your và You’re

Your và You’re

  • Your là đại từ sở hữu, đứng trước danh từ như your car, your bag.
  • You’re là từ viết tắt của you are.
  1. It’s và Its

It’s và Its

  • It’s là từ viết tắt của it is hoặc it has.
  • Its là đại từ sở hữu
  1. There /their và they’re

There /their và they’re

  • There/ their được dùng khi đề cập đến nhiều hơn 1 người và những thứ mà họ sở hữu.
  • They’re là từ viết tắt của they are. Nếu không muốn bị nhầm lẫn thì bạn nên nói rõ ràng they are hơn là sử dụng they’re.
  1. Affect và Effect

Affect và Effect

  • Affect là một động từ

Ví dụ: Your ability to communicate clearly will affect your income.

  • Effect thường được biết đến như một danh từ.

Ví dụ: The effect of poor grammar on a person’s income is well documented.

  1. Then và than

Then và than

  • Then có nhiều nghĩa, bao gồm “một thời điểm nào đó” hoặc “sau đó”.

Ví dụ: I listened to music. Then, I went to sleep.

  • Than được dùng trong cấu trúc so sánh 2 sự vật, sự việc khác nhau.

Ví dụ: This is bigger than that.

  1. Loose và lose

Loose và lose

  • Loose là tính từ
  • Lose là động từ

Ví dụ: If your pants are too loose, you might lose your pants.

  1. Me, myself và I

Me, myself và I

  • MeI là 2 đại từ nhân xưng. I đóng vai trò là chủ ngữ trong câu, còn me làm tân ngữ của động từ hoặc đứng sau giới từ.

Ví dụ: I take my raincoat with me.

  • Myselfđại từ phản thân, đôi khi đóng vai trò là một đại từ nhấn mạnh.

Ví dụ:

I refresh myself with a cup of coffee -> myself là đại từ phản thân

I did it myself -> myself là đại từ nhấn mạnh.

  1. Dùng sai dấu nháy đơn ( ‘ )

Dùng sai dấu nháy đơn ( ‘ )

Dấu nháy đơn ( ‘ ) được sử dụng trong 2 trường hợp sau:

  • Rút gọn: don’t, hasn’t,…
  • Sở hữu cách: John’s cat ( Con mèo của John).
  1. Could of, would of và should of

Could of, would of và should of

Âm cuối của các từ could’ve, would’ve và should’ve thường bị nhầm lẫn với “of”. Chính vì thế, thay vì dùng could have, would have hay should have, họ thường sử dụng could of, would of hay should of. Điều này là hoàn toàn sai.

  1. Complement và compliment

Complement và compliment

  • Complement mang nghĩa là phần bổ sung hay bổ sung cho cái gì đó.
  • Compliment là lời khen ngợi.
  1. Fewer và less

Fewer và less

  • Fewer được dùng với danh từ đếm được.

Ví dụ: Jenny has written fewer poems since she got a real job.

  • Less được dùng với danh từ không đếm được

Ví dụ: Sonia has less incentive to do what I say.

  1. Historic và historical

Historic và historical

  • Historic ám chỉ một sự kiện trọng đại và được sử sách ghi chép lại.
  • Historical chỉ một cái gì đó đã xảy ra trong quá khứ, thuộc về lịch sử.
  1. Principal và Principle

Principal và Principle

  • Principal khi là danh từ thì có nghĩa là chức vụ, thứ hạng cao nhất; khi là tính từ có nghĩa là quan trọng nhất.
  1. Literally

Literally

Literally có nghĩa là tất cả những gì được kể đến hoàn toàn đúng như đã đề cập và không hề có phép ẩn dụ hay đồng nghĩa nào cả.

  1. Câu cú gây hiểu nhầm

Câu cú gây hiểu nhầm

Đặt sai thứ tự các vế của câu có thể gây hiểu nhầm cho người đọc hoặc người nghe.

Ví dụ:

After rotting in the cellar for weeks, my brother brought up some oranges -> người đọc có thể hiểu nhầm thành your brother is a zombie who delivers fruit.

Câu trên có thể sửa thành:

My brother brought up some oranges that have been rotting in the cellar for weeks.

Hãy tham khảo bài viết trên để biết và tránh những lỗi sai tuy nhỏ nhưng có thể ảnh hưởng nhiều đến công việc hoặc danh tiếng của bạn.

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Leave a Reply

Your email address will not be published.